Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
製造物責任
[Chế Tạo Vật Trách Nhâm]
せいぞうぶつせきにん
🔊
Danh từ chung
trách nhiệm sản phẩm
Hán tự
製
Chế
sản xuất
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm