Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
製造国
[Chế Tạo Quốc]
せいぞうこく
🔊
Danh từ chung
nước sản xuất
Hán tự
製
Chế
sản xuất
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
国
Quốc
quốc gia