Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
製塩業
[Chế Diêm Nghiệp]
せいえんぎょう
🔊
Danh từ chung
ngành công nghiệp muối
Hán tự
製
Chế
sản xuất
塩
Diêm
muối
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn