Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
製図室
[Chế Đồ Thất]
せいずしつ
🔊
Danh từ chung
phòng vẽ
Hán tự
製
Chế
sản xuất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
室
Thất
phòng