製品化 [Chế Phẩm Hóa]
せいひんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
chuyển thành sản phẩm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その会社は市場を拡大するために最近の製品の多角化を図った。
Công ty đó đã đa dạng hóa sản phẩm gần đây để mở rộng thị trường.