製剤 [Chế Tề]
せいざい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
bào chế
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
bào chế