Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
製作年
[Chế Tác Niên]
せいさくねん
🔊
Danh từ chung
năm sản xuất
Hán tự
製
Chế
sản xuất
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm