Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
製作会社
[Chế Tác Hội Xã]
せいさくがいしゃ
🔊
Danh từ chung
công ty sản xuất
Hán tự
製
Chế
sản xuất
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ