裸族 [Lỏa Tộc]
らぞく
Danh từ chung
bộ tộc khỏa thân
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
người thường khỏa thân ở nhà
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
người dùng điện thoại không có ốp