Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補題
[Bổ Đề]
ほだい
🔊
Danh từ chung
bổ đề
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
題
Đề
chủ đề; đề tài