補足説明 [Bổ Túc Thuyết Minh]

ほそくせつめい

Danh từ chung

giải thích bổ sung

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ説明せつめいなに補足ほそくすることがありますか。
Bạn có gì muốn bổ sung về lời giải thích của anh ta không?