Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補肥
[Bổ Phì]
ほひ
🔊
Danh từ chung
phân bón bổ sung hoặc thêm vào
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
肥
Phì
phân bón; béo lên; màu mỡ; phân bón; nuông chiều