補給食 [Bổ Cấp Thực]
ほきゅうしょく
Danh từ chung
thực phẩm bổ sung (cho thể thao); bổ sung năng lượng; bổ sung dinh dưỡng
Danh từ chung
thực phẩm bổ sung (cho thể thao); bổ sung năng lượng; bổ sung dinh dưỡng