Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補給幹線
[Bổ Cấp Cán Tuyến]
ほきゅうかんせん
🔊
Danh từ chung
tuyến tiếp tế chính
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
給
Cấp
lương; cấp
幹
Cán
thân cây; phần chính
線
Tuyến
đường; tuyến