補殺 [Bổ Sát]
ほさつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Bóng chày
hỗ trợ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Bóng chày
hỗ trợ