Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補数器
[Bổ Số Khí]
ほすうき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
bộ bổ sung
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
数
Số
số; sức mạnh
器
Khí
dụng cụ; khả năng