Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補強証拠
[Bổ 強 Chứng Cứ]
ほきょうしょうこ
🔊
Danh từ chung
bằng chứng bổ sung
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
強
mạnh mẽ
証
Chứng
chứng cứ
拠
Cứ
dựa trên