補助活用 [Bổ Trợ Hoạt Dụng]
ほじょかつよう
Danh từ chung
dạng cổ điển của biến cách tính từ i hình thành bằng cách rút gọn dạng trạng từ \"ku\" với động từ cổ điển \"ari\" (\"aru\")
🔗 カリ活用