補助形容詞 [Bổ Trợ Hình Dong Từ]

ほじょけいようし

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

📝 ví dụ: ない trong 怖くない và 必要ではない, ほしい trong 見てほしい

tính từ phụ trợ (trong tiếng Nhật); tính từ bổ trợ