Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補償光学
[Bổ Thường Quang Học]
ほしょうこうがく
🔊
Danh từ chung
quang học thích ứng
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
償
Thường
bồi thường
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
学
Học
học; khoa học