Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
補い合う
[Bổ Hợp]
おぎないあう
🔊
Động từ Godan - đuôi “u”
bổ sung cho nhau
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1