裏移り [Lý Di]

裏写り [Lý Tả]

裏うつり [Lý]

うらうつり

Danh từ chung

Lĩnh vực: In ấn

chuyển mực không mong muốn từ tờ in mới sang tờ liền kề trong chồng giấy

Danh từ chung

Lĩnh vực: In ấn

in offset

Danh từ chung

Lĩnh vực: In ấn

hiện mực; in một mặt của tờ giấy có thể nhìn thấy từ mặt kia