裏抜け [Lý Bạt]
うらぬけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: In ấn
thấm mực
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: In ấn
thấm mực