裏口入学 [Lý Khẩu Nhập Học]

うらぐちにゅうがく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

nhập học cửa sau

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ裏口うらぐち入学にゅうがくした。
Anh ấy đã vào trường thông qua cửa sau.