Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
裏作
[Lý Tác]
うらさく
🔊
Danh từ chung
vụ mùa thứ hai; vụ mùa tạm thời
Hán tự
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị