裏垢 [Lý Cấu]
裏アカ [Lý]
うらアカ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng trên Internet
tài khoản ẩn danh (trên mạng xã hội; sử dụng cùng với tài khoản chính); tài khoản bí mật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
裏アカに見せかけて、親を安心させるとは、巧妙な手口ね。
Giả vờ là tài khoản giả để làm bố mẹ yên tâm, thật là một thủ đoạn tinh vi.