裏っかわ [Lý]
裏っ側 [Lý Trắc]
うらっかわ
Danh từ chung
mặt sau; mặt trái; mặt khác; mặt ẩn; hậu trường
🔗 裏側
Danh từ chung
mặt sau; mặt trái; mặt khác; mặt ẩn; hậu trường
🔗 裏側