Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
裏ごし器
[Lý Khí]
裏漉し器
[Lý Lộc Khí]
うらごしき
🔊
Danh từ chung
rây
Hán tự
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
器
Khí
dụng cụ; khả năng
漉
Lộc
sản xuất giấy; trải mỏng; lọc; thấm