裏がある [Lý]
うらがある
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru” (bất quy tắc)
⚠️Thành ngữ
có động cơ ngầm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
裏には裏がある。
Mặt sau còn có mặt trái.
我が家の裏には家庭菜園があります。
Phía sau nhà tôi có một khu vườn nhỏ.
劇場の裏に駐車場がある。
Có một bãi đậu xe phía sau nhà hát.
家の裏には庭があるんです。
Phía sau nhà tôi có một khu vườn.
彼女の微笑みの裏には裏切りがある。
Sau nụ cười của cô ấy là sự phản bội.
ものにはたいてい表と裏がある。
Thông thường, mọi vật đều có hai mặt.
私の家の裏に小さな池がある。
Phía sau nhà tôi có một cái ao nhỏ.
事件の裏に何かがあるにちがいない。
Chắc chắn có điều gì đó đằng sau vụ án.
その問題の裏には複雑な状況がある。
Đằng sau vấn đề này là một tình huống phức tạp.
裏に何かあると思わずにはいられなかった。
Tôi không thể không nghĩ rằng có điều gì đó đằng sau.