裂肉歯 [Liệt Nhục Xỉ]
れつにくし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: động vật học
răng cắt thịt
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: động vật học
răng cắt thịt