Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
裂傷
[Liệt Thương]
れっしょう
🔊
Danh từ chung
vết rách
Hán tự
裂
Liệt
xé; rách; xé rách
傷
Thương
vết thương; tổn thương