Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被験薬
[Bị Nghiệm Dược]
ひけんやく
🔊
Danh từ chung
Thuốc thử nghiệm
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
薬
Dược
thuốc; hóa chất