Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被覆作物
[Bị Phúc Tác Vật]
ひふくさくもつ
🔊
Danh từ chung
Cây trồng che phủ
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
覆
Phúc
lật úp; che phủ; bóng râm; áo choàng; bị hủy hoại
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề