被虐待児 [Bị Ngược Đãi Nhi]
ひぎゃくたいじ
Danh từ chung
trẻ bị lạm dụng thể chất; trẻ bị bạo hành
Danh từ chung
trẻ bị lạm dụng thể chất; trẻ bị bạo hành