Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被虐
[Bị Ngược]
ひぎゃく
🔊
Danh từ chung
chịu đựng (do bị ngược đãi)
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
虐
Ngược
áp bức