Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被爆地
[Bị Bạo Địa]
ひばくち
🔊
Danh từ chung
đất bị ném bom nguyên tử
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
地
Địa
đất; mặt đất