被災者支援 [Bị Tai Giả Chi Viện]
ひさいしゃしえん
Danh từ chung
cứu trợ thảm họa; hỗ trợ tài chính cho nạn nhân thảm họa
Danh từ chung
cứu trợ thảm họa; hỗ trợ tài chính cho nạn nhân thảm họa