Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被搾取階級
[Bị Trá Thủ Giai Cấp]
ひさくしゅかいきゅう
🔊
Danh từ chung
giai cấp bị bóc lột
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
搾
Trá
vắt
取
Thủ
lấy; nhận
階
Giai
tầng; cầu thang
級
Cấp
cấp bậc