被害者面 [Bị Hại Giả Diện]

被害者ヅラ [Bị Hại Giả]

ひがいしゃづら – 被害者ヅラ
ひがいしゃヅラ – 被害者ヅラ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

đóng vai nạn nhân; chơi bài nạn nhân