Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被官百姓
[Bị Quan Bách Tính]
ひかんびゃくしょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nông nô
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
官
Quan
quan chức; chính phủ
百
Bách
một trăm
姓
Tính
họ