Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被圧地下水
[Bị Áp Địa Hạ Thủy]
ひあつちかすい
🔊
Danh từ chung
nước ngầm bị nén
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
地
Địa
đất; mặt đất
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
水
Thủy
nước