Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被告席
[Bị Cáo Tịch]
ひこくせき
🔊
Danh từ chung
ghế bị cáo
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp