Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
被加数
[Bị Gia Số]
ひかすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
số hạng
Hán tự
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
数
Số
số; sức mạnh