袖なし [Tụ]
袖無し [Tụ Vô]
袖無 [Tụ Vô]
そでなし
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
không tay (trang phục)
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
áo haori không tay
🔗 袖無し羽織
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ない袖は振れぬ。
Tay không sao vẫy được.
ない袖は振れない。
Tay không sao vỗ tay được.
メアリーは袖なしのサマーワンピを着てたよ。
Mary đã mặc một chiếc đầm không tay mùa hè.