袋菓子 [Đại Quả Tử]
ふくろがし
Danh từ chung
túi nhỏ đồ ăn vặt (bánh quy, khoai tây chiên, v.v.)
Danh từ chung
túi nhỏ đồ ăn vặt (bánh quy, khoai tây chiên, v.v.)