袋耳 [Đại Nhĩ]
ふくろみみ
Danh từ chung
trí nhớ tốt
Danh từ chung
mép vải dệt đôi
Danh từ chung
tai túi
Danh từ chung
trí nhớ tốt
Danh từ chung
mép vải dệt đôi
Danh từ chung
tai túi