袋棚 [Đại Bằng]
ふくろだな
Danh từ chung
giá trà có kệ kín
Danh từ chung
tủ nhỏ bên tokonoma
🔗 袋戸棚
Danh từ chung
giá trà có kệ kín
Danh từ chung
tủ nhỏ bên tokonoma
🔗 袋戸棚