Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衰世
[Suy Thế]
すいせい
🔊
Danh từ chung
thế giới suy đồi
Hán tự
衰
Suy
suy yếu; suy tàn
世
Thế
thế hệ; thế giới