表面積 [Biểu Diện Tích]
ひょうめんせき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Độ phổ biến từ: Top 46000
Danh từ chung
diện tích bề mặt
JP: 地球の表面積の3分の2は水でおおわれている。
VI: Hai phần ba bề mặt Trái Đất được phủ bởi nước.