表計算ソフト [Biểu Kế Toán]

ひょうけいさんソフト

Danh từ chung

chương trình bảng tính

JP: おもて計算けいさんソフトは、おぼえておくとなにかと便利べんりよ。

VI: Phần mềm bảng tính rất tiện lợi nếu bạn nhớ cách sử dụng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アンケートの集計しゅうけいは、おもて計算けいさんソフトでおこなっていましたが、最近さいきんは、データベースソフトでの集計しゅうけいほう容易よういがして、データベースソフトで集計しゅうけいしています。
Trước đây tôi thường sử dụng phần mềm bảng tính để tổng hợp các bảng câu hỏi, nhưng gần đây tôi cảm thấy việc sử dụng phần mềm cơ sở dữ liệu để tổng hợp dễ dàng hơn và đã chuyển sang sử dụng phần mềm đó.
項目こうもくえたりったりする表示ひょうじなら、Accessでなくておもて計算けいさんソフトを活用かつようすべきだとおもいます。
Nếu là loại hiển thị mà các mục tăng lên hoặc giảm xuống, tôi nghĩ bạn nên sử dụng phần mềm bảng tính thay vì Access.

Hán tự

Từ liên quan đến 表計算ソフト